by design

by design

The new software update is slow by design.

Định nghĩa

Trạng từ: - chủ đích, cố tình: "by design" diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện với ý định rõ ràng, kế hoạch từ trước, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được sơn màu xanh một cách chủ đích, để tạo ra bầu không khí yên tĩnh.)
  • (Anh ấy đến muộn một cách cố tình, hy vọng tránh được cảnh kẹt xe buổi sáng.)
  • (Lỗi trong báo cáo không phải vô tình; đã được sắp đặt từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by design" trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kiến trúc: chỉ các yếu tố được thiết kế mục đích cụ thể.
    • The software's user interface is simple by design, to make it accessible to beginners. (Giao diện người dùng của phần mềm được thiết kế đơn giản một cách chủ đích, để dễ tiếp cận với người mới bắt đầu.)
  • "by design" trong văn học hoặc triết học: ám chỉ một kế hoạch ẩn hoặc ý đồ sâu xa.
    • The novel's ambiguous ending is by design, leaving readers to interpret it themselves. (Kết thúc mơ hồ của cuốn tiểu thuyết chủ đích, để người đọc tự diễn giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Design (danh từ): thiết kế, bản vẽ; ý đồ, mục đích.
    • The design of the building is modern. (Thiết kế của tòa nhà mang phong cách hiện đại.)
  • Designed (tính từ): được thiết kế, chủ đích.
    • This course is designed for beginners. (Khóa học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu.)
  • Designing (tính từ): tính toán, mưu mô.
    • She has a designing nature. ( ấy bản tính mưu mô.)
Từ đồng nghĩa
  • Intentionally: một cách cố ý.
  • Deliberately: một cách suy nghĩ, chủ tâm.
  • On purpose: mục đích.
  • Purposely: với mục đích rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "by design", đây một cụm giới từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • By accident: vô tình, tình cờ (trái nghĩa với "by design").
    • I met her by accident at the bookstore. (Tôi tình cờ gặp ấyhiệu sách.)
  • By choice: do lựa chọn (gần nghĩa với "by design" nhưng nhấn mạnh sự tự nguyện).
    • She moved to the countryside by choice. ( ấy chuyển về vùng quê do lựa chọn.)